Kho từ › stock market › takeover bid

takeover bid

C1 n. 📁 stock market TOEIC
đề nghị mua lại / chào mua công khai
UK /ˈteɪk.oʊ.vər bɪd/ · US /ˈteɪk.oʊ.vər bɪd/
An offer to purchase a company, often publicly announced.
The hostile takeover bid was rejected by the board.
→ Đề nghị mua lại thù nghịch bị hội đồng quản trị từ chối.
A higher takeover bid attracted majority shareholder support.→ Đề nghị mua lại cao hơn thu hút sự ủng hộ của cổ đông đa số.
Đồng nghĩa
acquisition offerbuyout bidtender offer
Collocations
hostile takeover bidfriendly takeoverlaunch a bidtakeover premiumresist a bid
Họ từ
takeoverbidacquirertarget
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chiến lược kinh doanh.
Hostile = không được ban lãnh đạo công ty mục tiêu đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...