Kho từ › stock market › market maker

market maker

C1 n. 📁 stock market TOEIC
nhà tạo lập thị trường
UK /ˈmɑːr.kɪt ˌmeɪ.kər/ · US /ˈmɑːr.kɪt ˌmeɪ.kər/
A person or firm that facilitates trading in markets.
Market makers ensure continuous trading by quoting bid and ask prices.
→ Nhà tạo lập thị trường đảm bảo giao dịch liên tục bằng cách niêm yết giá mua-bán.
Banks act as market makers for corporate bond trades.→ Các ngân hàng đóng vai trò nhà tạo lập thị trường cho trái phiếu doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
liquidity providerdealer
Collocations
act as market makermarket-making activitymarket maker spreaddesignated market makermarket maker obligation
Họ từ
make a marketmarket making
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thị trường tài chính.
Kiếm lời từ bid-ask spread; giúp thị trường có thanh khoản liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...