Kho từ › stock market › rights issue

rights issue

C1 n. 📁 stock market TOEIC
phát hành quyền mua cổ phiếu mới (cho cổ đông hiện hữu)
UK /ˈraɪts ˌɪʃ.uː/ · US /ˈraɪts ˌɪʃ.uː/
A method for existing shareholders to buy more shares.
The bank launched a rights issue to bolster its capital.
→ Ngân hàng phát hành quyền mua cổ phiếu mới để củng cố vốn.
Shareholders can sell their rights if they prefer cash.→ Cổ đông có thể bán quyền của mình nếu muốn nhận tiền mặt.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'rights' và 'issue'.
Đồng nghĩa
rights offeringpre-emptive issue
Collocations
launch a rights issuesubscribe to a rights issuerights issue priceunderwrite a rights issuenil-paid rights
Họ từ
rightsubscription rightpre-emption right
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các chiến lược huy động vốn.
Cổ đông cũ được ưu tiên mua thêm cổ phiếu mới trước người ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...