Kho từ › stock market › stock split

stock split

C1 n. 📁 stock market TOEIC
chia tách cổ phiếu
UK /ˈstɒk splɪt/ · US /ˈstɒk splɪt/
The division of a company's existing shares into multiple new shares.
Apple's 4-for-1 stock split made shares more affordable.
→ Đợt chia tách cổ phiếu 4:1 của Apple làm cổ phiếu dễ mua hơn.
A stock split does not change the company's total market cap.→ Chia tách cổ phiếu không thay đổi tổng vốn hóa của công ty.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'stock' và 'split'.
Đồng nghĩa
share splitforward split
Collocations
announce a stock splitstock split ratioreverse stock splitpost-split pricestock split history
Họ từ
splitreverse splitstock dividend
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về chiến lược cổ phiếu trong IELTS.
Reverse split = gộp cổ phiếu, thường xảy ra khi giá xuống quá thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...