Kho từ › stock market › circuit breaker

circuit breaker

C1 n. 📁 stock market TOEIC
cơ chế ngắt mạch thị trường
UK /ˈsɜːr.kɪt ˌbreɪ.kər/ · US /ˈsɜːr.kɪt ˌbreɪ.kər/
a mechanism that temporarily halts trading to prevent losses.
Circuit breakers halted trading after the index fell 7%.
→ Cơ chế ngắt mạch đã dừng giao dịch sau khi chỉ số giảm 7%.
Regulators introduced circuit breakers to curb panic selling.→ Nhà quản lý áp dụng ngắt mạch để hạn chế bán tháo hoảng loạn.
Đồng nghĩa
trading haltmarket pause
Collocations
trigger a circuit breakercircuit breaker thresholdmarket circuit breakerautomatic haltstock circuit breaker
🎯 IELTS: Dùng 'circuit breaker' khi nói về bảo vệ thị trường trong IELTS.
Tại Việt Nam: cổ phiếu tăng/giảm trần/sàn = cơ chế giới hạn tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...