Kho từ › stock market › coupon rate

coupon rate

C1 n. 📁 stock market TOEIC
lãi suất trái phiếu (coupon)
UK /ˈkuː.pɒn reɪt/ · US /ˈkuː.pɒn reɪt/
The interest rate paid on a bond's face value.
The bond has a 5% annual coupon rate.
→ Trái phiếu có lãi suất coupon hàng năm 5%.
Falling interest rates push coupon rate bonds above par value.→ Lãi suất giảm đẩy trái phiếu coupon lên trên mệnh giá.
Đồng nghĩa
interest ratenominal rate
Collocations
fixed coupon ratefloating couponcoupon paymentzero-coupon bondcoupon rate vs yield
Họ từ
couponbond couponcoupon bond
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về đầu tư trái phiếu.
Coupon cố định; yield thay đổi theo giá thị trường — hai khái niệm khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...