Kho từ › stock market › share buyback

share buyback

C1 n. 📁 stock market TOEIC
mua lại cổ phiếu quỹ
UK /ˈʃer ˈbaɪ.bæk/ · US /ˈʃer ˈbaɪ.bæk/
the process of a company buying back its own shares.
The board approved a $2 billion share buyback program.
→ Hội đồng quản trị phê duyệt chương trình mua lại cổ phiếu 2 tỷ đô.
Buybacks reduce outstanding shares, boosting earnings per share.→ Mua lại cổ phiếu giảm số cổ phiếu lưu hành, tăng EPS.
Đồng nghĩa
share repurchasebuybackstock repurchase
Collocations
launch a buybackbuyback programopen-market buybackbuyback yieldcancel repurchased shares
Họ từ
buy backrepurchasetreasury stock
🎯 IELTS: Dùng 'share buyback' khi nói về chiến lược tài chính trong IELTS.
Công ty mua cổ phiếu của chính mình → số lượng giảm → EPS tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...