Kho từ › stock market › exchange-traded fund

exchange-traded fund

C1 n. 📁 stock market TOEIC
quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
UK /ɪksˈtʃeɪndʒd ˈtreɪ.dɪd fʌnd/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒd ˈtreɪ.dɪd fʌnd/
A fund traded on stock exchanges holding many different investments.
ETFs track an index and trade like stocks on exchanges.
→ ETF theo dõi chỉ số và giao dịch như cổ phiếu trên sàn.
Low-cost ETFs appeal to passive investors seeking diversification.→ ETF chi phí thấp hấp dẫn nhà đầu tư thụ động muốn đa dạng hóa.
Cấu tạo
Compound of 'exchange-traded' + 'fund'.
Đồng nghĩa
ETFindex fundtracker fund
Collocations
ETF expense ratiosector ETFbond ETFETF liquiditybuy/sell ETF
Họ từ
fundexchange-tradedpassive investing
🎯 IELTS: Dùng khi nói về đầu tư tài chính hoặc chứng khoán.
ETF kết hợp ưu điểm quỹ chỉ số (đa dạng) + cổ phiếu (giao dịch linh hoạt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...