EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › denial of service
denial of service
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS)
UK /dɪˈnaɪ.əl əv ˈsɜːr.vɪs/
·
US /dɪˈnaɪ.əl əv ˈsɜːr.vɪs/
An attack that disrupts services by overwhelming a system.
A DDoS attack overwhelmed the e-commerce platform on launch day.
→ Tấn công DDoS làm tê liệt nền tảng thương mại điện tử vào ngày ra mắt.
CDN services help absorb denial-of-service traffic spikes.
→ Dịch vụ CDN giúp hấp thụ các đợt tấn công từ chối dịch vụ.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'denial', 'of', và 'service'.
Đồng nghĩa
DoS attack
DDoS
traffic flood attack
Collocations
DDoS attack
mitigate a DoS attack
distributed denial of service
DoS protection
volumetric attack
Họ từ
deny (v.) từ chối
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về các mối đe dọa an ninh.
DoS = 1 nguồn; DDoS = Distributed (nhiều nguồn đồng loạt) — DDoS khó chặn hơn nhiều.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...