Kho từ › cybersecurity › denial of service

denial of service

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS)
UK /dɪˈnaɪ.əl əv ˈsɜːr.vɪs/ · US /dɪˈnaɪ.əl əv ˈsɜːr.vɪs/
An attack that disrupts services by overwhelming a system.
A DDoS attack overwhelmed the e-commerce platform on launch day.
→ Tấn công DDoS làm tê liệt nền tảng thương mại điện tử vào ngày ra mắt.
CDN services help absorb denial-of-service traffic spikes.→ Dịch vụ CDN giúp hấp thụ các đợt tấn công từ chối dịch vụ.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'denial', 'of', và 'service'.
Đồng nghĩa
DoS attackDDoStraffic flood attack
Collocations
DDoS attackmitigate a DoS attackdistributed denial of serviceDoS protectionvolumetric attack
Họ từ
deny (v.) từ chối
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về các mối đe dọa an ninh.
DoS = 1 nguồn; DDoS = Distributed (nhiều nguồn đồng loạt) — DDoS khó chặn hơn nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...