Kho từ › cybersecurity › threat actor

threat actor

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tác nhân đe dọa (cá nhân/nhóm thực hiện tấn công mạng)
UK /θret ˈæk.tər/ · US /θret ˈæk.tər/
an individual or group that poses a cybersecurity threat.
Nation-state threat actors target critical infrastructure globally.
→ Các tác nhân đe dọa từ nhà nước nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng toàn cầu.
Understanding threat actor motivations improves defense strategies.→ Hiểu động cơ của tác nhân đe dọa giúp cải thiện chiến lược phòng thủ.
Đồng nghĩa
attackeradversarymalicious actor
Collocations
nation-state threat actoridentify threat actorsthreat actor profileadvanced threat actorinsider threat actor
Họ từ
threat (n.) mối đe dọaactor (n.) tác nhân
🎯 IELTS: Dùng 'threat actor' khi nói về tấn công mạng trong IELTS.
Phân loại: script kiddie (nghiệp dư), cybercriminal (vì tiền), nation-state (do nhà nước tài trợ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...