EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › threat actor
threat actor
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
tác nhân đe dọa (cá nhân/nhóm thực hiện tấn công mạng)
UK /θret ˈæk.tər/
·
US /θret ˈæk.tər/
an individual or group that poses a cybersecurity threat.
Nation-state threat actors target critical infrastructure globally.
→ Các tác nhân đe dọa từ nhà nước nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng toàn cầu.
Understanding threat actor motivations improves defense strategies.
→ Hiểu động cơ của tác nhân đe dọa giúp cải thiện chiến lược phòng thủ.
Đồng nghĩa
attacker
adversary
malicious actor
Collocations
nation-state threat actor
identify threat actors
threat actor profile
advanced threat actor
insider threat actor
Họ từ
threat (n.) mối đe dọa
actor (n.) tác nhân
🎯
IELTS:
Dùng 'threat actor' khi nói về tấn công mạng trong IELTS.
Phân loại: script kiddie (nghiệp dư), cybercriminal (vì tiền), nation-state (do nhà nước tài trợ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...