EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › endpoint security
endpoint security
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
bảo mật điểm cuối (laptop, phone, thiết bị đầu cuối)
UK /ˈend.pɔɪnt sɪˈkjʊər.ɪ.ti/
·
US /ˈend.pɔɪnt sɪˈkjʊər.ɪ.ti/
Security measures for devices at the endpoint of a network.
Endpoint security software monitors every connected device continuously.
→ Phần mềm bảo mật điểm cuối giám sát liên tục mọi thiết bị kết nối.
Remote workers increase endpoint security risks significantly.
→ Nhân viên làm việc từ xa làm tăng đáng kể rủi ro bảo mật điểm cuối.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'endpoint' và 'security'.
Đồng nghĩa
device security
EDR
endpoint protection
Collocations
endpoint security solution
deploy endpoint security
endpoint detection and response (EDR)
mobile endpoint security
endpoint security policy
Họ từ
endpoint (n.) điểm cuối/thiết bị đầu cuối
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về bảo mật thiết bị trong IELTS.
EDR (Endpoint Detection and Response) = phiên bản nâng cao của antivirus truyền thống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...