Kho từ › cybersecurity › patch management

patch management

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
quản lý bản vá (quy trình vá lỗi có hệ thống)
UK /pætʃ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /pætʃ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
The process of managing software updates and patches.
A mature patch management process reduces cyber risk significantly.
→ Quy trình quản lý bản vá trưởng thành giúp giảm đáng kể rủi ro mạng.
Automate patch management to ensure no system falls behind.→ Tự động hóa quản lý bản vá để đảm bảo không có hệ thống nào bị lạc hậu.
Đồng nghĩa
patch deploymentvulnerability patchingupdate management
Collocations
patch management toolautomate patch managementpatch management cyclepatch management policypatch management window
Họ từ
patch (v./n.) vá/bản vámanage (v.) quản lý
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về bảo mật phần mềm.
Patch window = khoảng thời gian định kỳ (thường cuối tuần) để áp dụng bản vá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...