Kho từ › cybersecurity › man-in-the-middle attack

man-in-the-middle attack

C1 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tấn công trung gian (chặn và sửa đổi giao tiếp giữa hai bên)
UK /mæn ɪn ðə ˈmɪd.əl əˈtæk/ · US /mæn ɪn ðə ˈmɪd.əl əˈtæk/
An attack where a third party secretly alters communication.
Public Wi-Fi is vulnerable to man-in-the-middle attacks.
→ Wi-Fi công cộng dễ bị tấn công trung gian.
TLS prevents man-in-the-middle attacks by verifying server identity.→ TLS ngăn chặn tấn công trung gian bằng cách xác minh danh tính máy chủ.
Đồng nghĩa
MITM attackeavesdropping attackinterception attack
Collocations
MITM attackprevent MITMdetect man-in-the-middleARP spoofingSSL stripping
Họ từ
intercept (v.) chặn thông tineavesdrop (v.) nghe lén
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho khái niệm này.
ARP spoofing và SSL stripping là 2 kỹ thuật MITM phổ biến trên mạng LAN.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...