EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › threat intelligence
threat intelligence
C1
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
thông tin tình báo về mối đe dọa
UK /θret ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/
·
US /θret ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/
Information about possible dangers to help prevent attacks or harm.
Threat intelligence feeds help security teams anticipate new attacks.
→ Nguồn cấp dữ liệu tình báo mối đe dọa giúp nhóm bảo mật dự đoán tấn công mới.
Share threat intelligence with industry partners to improve defenses.
→ Chia sẻ thông tin tình báo mối đe dọa với đối tác ngành để cải thiện phòng thủ.
Cấu tạo
Combination of 'threat' + 'intelligence'.
Đồng nghĩa
cyber threat intelligence
CTI
threat data
Collocations
threat intelligence platform
threat intelligence feed
actionable threat intelligence
threat intelligence sharing
tactical threat intelligence
Họ từ
threat (n.) mối đe dọa
intelligence (n.) thông tin tình báo
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về an ninh hoặc phòng chống rủi ro.
TI chia 3 cấp: strategic (cho ban lãnh đạo), tactical (IOC), operational (chiến dịch tấn công).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ransomware
/ˈræn.səm.wer/
phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)
exploit
/ˈek.splɔɪt/
mã khai thác lỗ hổng / khai thác điểm yếu
intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
sự xâm nhập trái phép (vào hệ thống)
penetration testing
/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/
kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát)
incident response
/ˈɪn.sɪ.dənt rɪˈspɒns/
ứng phó sự cố (bảo mật)
zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
data exfiltration
/ˈdeɪ.tə ˌek.sfɪlˈtreɪ.ʃən/
sự lấy cắp/đánh cắp dữ liệu ra ngoài tổ chức
social engineering
/ˌsəʊ.ʃəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/
tấn công phi kỹ thuật (thao túng tâm lý con người để lấy thông tin)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...