Kho từ › risk governance › oversight

oversight

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự giám sát
UK /ˈoʊ.vɚ.saɪt/ · US /ˈoʊ.vɚ.saɪt/
The act of overseeing or supervising something.
The board provides financial oversight.
→ Hội đồng thực hiện giám sát tài chính.
Regulatory oversight was tightened after the scandal.→ Việc giám sát của cơ quan quản lý được siết chặt sau vụ bê bối.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'over' (trên) và 'sight' (nhìn).
Đồng nghĩa
supervisionmonitoring
Collocations
regulatory oversightprovide oversightoversight committeeoversight mechanismoversight role
Họ từ
oversee (v.)overseer (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quản lý trong IELTS.
Nghĩa chính: sự giám sát. (Nghĩa phụ: sự sơ suất — tùy ngữ cảnh.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...