Kho từ › risk governance › mitigation

mitigation

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự giảm nhẹ, biện pháp giảm thiểu (rủi ro)
UK /ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · US /ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
The process of reducing risks or negative impacts.
Risk mitigation strategies were outlined in the report.
→ Các chiến lược giảm thiểu rủi ro được trình bày trong báo cáo.
Loss mitigation saved the firm millions.→ Giảm thiểu tổn thất đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mitigate' (giảm nhẹ) với 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
reductionalleviation
Collocations
risk mitigationloss mitigationmitigation strategymitigation measuresclimate mitigation
Họ từ
mitigate (v.)mitigating (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về rủi ro trong IELTS.
'Mitigating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ) — ngữ cảnh pháp lý; 'risk mitigation' — ngữ cảnh quản trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...