Kho từ › risk governance › remediation

remediation

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự khắc phục, biện pháp xử lý (sự cố, vi phạm)
UK /rɪˌmiː.di.ˈeɪ.ʃən/ · US /rɪˌmiː.di.ˈeɪ.ʃən/
A process to fix problems or violations.
Prompt remediation of deficiencies is required.
→ Yêu cầu khắc phục kịp thời các thiếu sót.
The remediation plan must be approved by the board.→ Kế hoạch khắc phục phải được hội đồng phê duyệt.
Cấu tạo
Từ 'remediation' được hình thành từ 'remedy' (biện pháp khắc phục) và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
correctionrectification
Collocations
remediation planprompt remediationremediation effortsrequire remediationremediation process
Họ từ
remediate (v.)remedial (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về môi trường hoặc quản lý rủi ro.
Đừng nhầm với 'remedy' (biện pháp chữa trị thông thường) — 'remediation' mang nghĩa quy trình chính thức hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...