Kho từ › risk governance › attestation

attestation

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự xác nhận, chứng thực (chính thức)
UK /ˌæt.esˈteɪ.ʃən/ · US /ˌæt.esˈteɪ.ʃən/
A formal confirmation or proof of something.
Management sign-off serves as attestation of accuracy.
→ Ký duyệt của ban quản lý là sự xác nhận về tính chính xác.
SOX requires CEO attestation of financial statements.→ SOX yêu cầu CEO xác nhận các báo cáo tài chính.
Đồng nghĩa
certificationconfirmation
Collocations
management attestationrequire attestationattestation processprovide attestationannual attestation
Họ từ
attest (v.)attested (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống cần chứng minh thông tin.
'Attestation' trong kiểm soát nội bộ = người có thẩm quyền ký xác nhận tính đúng đắn — trách nhiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...