Kho từ › risk governance › scrutiny

scrutiny

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra chặt chẽ
UK /ˈskruː.tɪ.ni/ · US /ˈskruː.tɪ.ni/
careful examination or inspection of something
The contract is under intense legal scrutiny.
→ Hợp đồng đang chịu sự kiểm tra pháp lý chặt chẽ.
Public scrutiny of the firm's accounts increased.→ Sự giám sát công khai đối với tài khoản của công ty ngày càng tăng.
Đồng nghĩa
examinationinspection
Collocations
under scrutinyclose scrutinypublic scrutinyface scrutinywithstand scrutiny
Họ từ
scrutinize (v.)scrutinizing (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các quy trình kiểm tra.
'Under scrutiny' = đang bị xem xét — cụm hay gặp nhất trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...