Kho từ › risk governance › safeguard

safeguard

C1 n./v. 📁 risk governance TOEIC
biện pháp bảo vệ; bảo vệ, bảo đảm
UK /ˈseɪf.ɡɑːrd/ · US /ˈseɪf.ɡɑːrd/
A measure taken to protect something.
The policy includes safeguards against data misuse.
→ Chính sách bao gồm các biện pháp bảo vệ chống lạm dụng dữ liệu.
We must safeguard investor interests at all times.→ Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư mọi lúc.
Đồng nghĩa
protectionmeasure
Collocations
safeguard interestssafeguard againstimplement safeguardsbuilt-in safeguardsadequate safeguards
Họ từ
safeguarding (n./gerund)
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp bảo vệ trong bài viết.
Dùng được cả danh từ lẫn động từ — đọc kỹ ngữ cảnh câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...