Kho từ › risk governance › prudence

prudence

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự thận trọng, nguyên tắc thận trọng (tài chính)
UK /ˈpruː.dəns/ · US /ˈpruː.dəns/
Caution in making decisions, especially financial ones.
Fiscal prudence demands careful budget planning.
→ Sự thận trọng tài khóa đòi hỏi lập kế hoạch ngân sách cẩn thận.
The auditors praised management's financial prudence.→ Kiểm toán viên khen ngợi sự thận trọng tài chính của ban lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'prudentia' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
cautiondiscretion
Collocations
fiscal prudencefinancial prudenceexercise prudencedemonstrate prudenceprudence principle
Họ từ
prudent (adj.)prudently (adv.)imprudent (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quản lý tài chính.
'Prudence principle' (nguyên tắc thận trọng) là thuật ngữ kế toán quan trọng — ghi nhận lỗ khi có khả năng, lợi nhuận khi chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...