Kho từ › risk governance › cessation

cessation

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự chấm dứt, đình chỉ (hoạt động, hợp đồng)
UK /seˈseɪ.ʃən/ · US /seˈseɪ.ʃən/
The act of stopping something completely.
Cessation of operations may trigger legal obligations.
→ Đình chỉ hoạt động có thể kích hoạt các nghĩa vụ pháp lý.
The board ordered immediate cessation of trading.→ Hội đồng ra lệnh đình chỉ giao dịch ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ 'cessation' được hình thành từ động từ 'cease' (dừng lại) và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
terminationsuspension
Collocations
cessation of operationscessation of tradingimmediate cessationorder cessationcessation clause
Họ từ
cease (v.)ceasing (gerund)
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về luật pháp hoặc chính trị.
Chính xác hơn 'stop' trong văn bản pháp lý/hợp đồng — luôn dùng 'cessation' trong bối cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...