Kho từ › risk governance › remediate

remediate

C1 v. 📁 risk governance TOEIC
khắc phục, sửa chữa (sự cố, lỗ hổng kiểm soát)
UK /rɪˈmiː.di.eɪt/ · US /rɪˈmiː.di.eɪt/
To fix or correct a problem or issue.
The IT team must remediate all critical vulnerabilities.
→ Nhóm CNTT phải khắc phục tất cả các lỗ hổng nghiêm trọng.
Management agreed to remediate findings within 30 days.→ Ban quản lý đồng ý khắc phục các phát hiện trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩa
rectifycorrect
Collocations
remediate vulnerabilitiesremediate findingsrequired to remediateremediate deficienciespromptly remediate
Họ từ
remediation (n.)remedial (adj.)remedy (n./v.)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sửa chữa trong IELTS.
Chính thức hơn 'fix' hay 'correct' — dùng khi mô tả hành động khắc phục trong bối cảnh kiểm toán/bảo mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...