Kho từ › risk governance › delinquency

delinquency

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự quá hạn thanh toán, vi phạm nghĩa vụ tài chính
UK /dɪˈlɪŋ.kwən.si/ · US /dɪˈlɪŋ.kwən.si/
Failure to fulfill a financial obligation on time.
A rise in loan delinquency signals increased credit risk.
→ Sự gia tăng quá hạn cho vay báo hiệu rủi ro tín dụng tăng cao.
Delinquency rates are monitored monthly by the risk team.→ Tỷ lệ quá hạn được nhóm rủi ro theo dõi hàng tháng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'delinquere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
defaultarrears
Collocations
delinquency rateloan delinquencypayment delinquencymonitor delinquencydelinquency threshold
Họ từ
delinquent (adj./n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ hậu quả của sự quá hạn trong bài viết.
'Delinquent account' (tài khoản quá hạn) — thường xuất hiện trong báo cáo tín dụng và Part 7 dạng banking.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...