Kho từ › risk governance › restitution

restitution

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự bồi hoàn, hoàn trả (thiệt hại gây ra)
UK /ˌres.tɪˈtuː.ʃən/ · US /ˌres.tɪˈtuː.ʃən/
The act of returning something to its rightful owner.
The court ordered full restitution to affected customers.
→ Tòa án ra lệnh bồi hoàn đầy đủ cho các khách hàng bị ảnh hưởng.
Restitution of misappropriated funds is legally required.→ Bồi hoàn các quỹ bị chiếm đoạt là yêu cầu pháp lý.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'restitute' (trả lại) với 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
repaymentredress
Collocations
order restitutionseek restitutionfull restitutionmake restitutionrestitution order
Họ từ
restore (v.)restoration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về pháp luật trong IELTS.
'Restitution' nhấn mạnh việc trả lại đúng thứ đã mất — khác với 'compensation' (bồi thường thêm cho thiệt hại).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...