Kho từ › risk governance › culpability

culpability

C1 n. 📁 risk governance TOEIC
sự chịu trách nhiệm, mức độ lỗi (pháp lý/đạo đức)
UK /ˌkʌl.pəˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ˌkʌl.pəˈbɪl.ɪ.ti/
The state of being responsible for something wrong.
Establishing culpability is central to the investigation.
→ Xác định trách nhiệm là trọng tâm của cuộc điều tra.
Reduced culpability may lead to lighter sanctions.→ Giảm mức độ lỗi có thể dẫn đến các biện pháp chế tài nhẹ hơn.
Đồng nghĩa
blamefault
Collocations
assign culpabilityshare culpabilitydiminished culpabilitydegree of culpabilityculpability finding
Họ từ
culpable (adj.)culpably (adv.)
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về trách nhiệm trong các tình huống.
Cao hơn 'fault' về mức độ chính thức — dùng trong báo cáo điều tra, tố tụng và văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...