Kho từ › verbs ize › liberalize

liberalize

C1 v. 📁 verbs ize TOEIC
tự do hóa
UK /ˈlɪb.ɚ.əl.aɪz/ · US /ˈlɪb.ɚ.əl.aɪz/
To make something more free or open.
The government plans to liberalize trade regulations.
→ Chính phủ có kế hoạch tự do hóa các quy định thương mại.
Liberalizing the market attracted foreign investors.→ Tự do hóa thị trường đã thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
Đồng nghĩa
deregulateopen up
Collocations
liberalize tradeliberalize marketsliberalize policiesliberalize regulations
Họ từ
liberalization (n.) sự tự do hóaliberal (adj.) tự doliberally (adv.) một cách phóng khoáng
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chính sách trong bài viết.
Word-form: liberalize (v.) → liberalization (n.). Chủ đề phổ biến trong bài đọc kinh tế và thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...