Kho từ › verbs ize › systemize

systemize

C1 v. 📁 verbs ize TOEIC
hệ thống hóa
UK /ˈsɪs.tɪ.maɪz/ · US /ˈsɪs.tɪ.maɪz/
to organize something into a system
We must systemize the onboarding process.
→ Chúng ta phải hệ thống hóa quy trình tuyển dụng nhân sự mới.
Systemizing workflows reduced training time.→ Hệ thống hóa quy trình làm việc đã giảm thời gian đào tạo.
Đồng nghĩa
organizestructure
Collocations
systemize processessystemize datasystemize operationssystemize records
Họ từ
systemization (n.) sự hệ thống hóasystem (n.) hệ thốngsystematic (adj.) có hệ thống
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cải tiến quy trình làm việc.
Word-form: systemize (v.) → systemization (n.). Gần nghĩa 'systematize' nhưng ngắn gọn hơn; cả hai đều được dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...