Kho từ › verbs abstract extra › encompass

encompass

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
bao gồm, bao quát
UK /ɪnˈkʌm.pəs/ · US /ɪnˈkʌm.pəs/
To include or cover a wide range of things.
The role encompasses several departments.
→ Vai trò này bao quát nhiều phòng ban.
The plan encompasses both phases.→ Kế hoạch bao gồm cả hai giai đoạn.
Đồng nghĩa
includecover
Collocations
encompass a rangeencompass bothencompass all aspects
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các lĩnh vực khác nhau.
Trang trọng cho 'include' nhưng nhấn 'bao trùm toàn bộ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...