Kho từ › verbs abstract extra › obviate

obviate

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
ngăn ngừa, loại bỏ (sự cần thiết của)
UK /ˈɑːb.vi.eɪt/ · US /ˈɑːb.vi.eɪt/
to prevent something from happening or being necessary
Automation obviates the need for manual entry.
→ Tự động hóa loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.
A clear contract obviates future disputes.→ Một hợp đồng rõ ràng ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.
Đồng nghĩa
eliminatepreclude
Collocations
obviate the needobviate problemsobviate confusion
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc ngăn ngừa vấn đề.
'Obviate the need for' = không còn cần nữa; rất formal, hay gặp Part 7 văn bản công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...