Kho từ › verbs abstract extra › render

render

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
làm cho, cung cấp, trình bày
UK /ˈren.dɚ/ · US /ˈren.dɚ/
To make something happen or provide a service.
The update rendered the old software obsolete.
→ Bản cập nhật làm cho phần mềm cũ trở nên lỗi thời.
The firm renders legal advice to corporations.→ Công ty cung cấp tư vấn pháp lý cho các tập đoàn.
Đồng nghĩa
makeprovide
Collocations
render a decisionrender servicesrender obsoleterender assistance
Họ từ
rendering (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ.
'Render + adj.' = làm cho có trạng thái đó; phổ biến hơn 'make' trong văn phong formal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...