Kho từ › verbs abstract extra › pertain

pertain

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
liên quan đến, thuộc về
UK /pɚˈteɪn/ · US /pɚˈteɪn/
To relate to or be about something.
These regulations pertain to all licensed vendors.
→ Các quy định này liên quan đến tất cả nhà cung cấp có giấy phép.
Questions pertaining to finance should be directed to HR.→ Câu hỏi liên quan đến tài chính nên chuyển đến phòng nhân sự.
Đồng nghĩa
relateapply
Collocations
pertain tomatters pertaining todocuments pertaining to
Họ từ
pertinent (adj.)pertinence (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ rõ mối liên hệ trong bài viết.
Luôn đi với 'to'; thường dùng dạng phân từ 'pertaining to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...