Kho từ › verbs abstract extra › supersede

supersede

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
thay thế, bãi bỏ (cái cũ)
UK /ˌsuː.pɚˈsiːd/ · US /ˌsuː.pɚˈsiːd/
To replace something old with something new.
This policy supersedes all previous versions.
→ Chính sách này thay thế tất cả các phiên bản trước.
The new regulation supersedes the 2019 guidelines.→ Quy định mới bãi bỏ các hướng dẫn năm 2019.
Đồng nghĩa
replaceoverride
Collocations
supersede previous rulessupersede the old versionsupersede all prior
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Hay xuất hiện trong email thông báo thay đổi chính sách TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...