Kho từ › verbs abstract extra › presuppose

presuppose

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
giả định trước, đặt ra điều kiện tiên quyết
UK /ˌpriː.səˈpoʊz/ · US /ˌpriː.səˈpoʊz/
to assume something is true without proof
The proposal presupposes approval from the board.
→ Đề xuất này giả định trước sự chấp thuận từ hội đồng.
Effective delegation presupposes clear communication.→ Giao việc hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng làm tiền đề.
Đồng nghĩa
assumeimply
Collocations
presuppose agreementpresuppose knowledgepresuppose consent
Họ từ
presupposition (n.)presupposed (adj.)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giả định trong lập luận.
Nặng hơn 'assume'; nhấn mạnh điều phải đúng TRƯỚC để điều khác xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...