Kho từ › verbs abstract extra › hinge

hinge

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
phụ thuộc vào, xoay quanh
UK /hɪndʒ/ · US /hɪndʒ/
To depend on or be determined by something.
Success hinges on timely delivery.
→ Thành công phụ thuộc vào việc giao hàng đúng hạn.
The deal hinges on final approval from the CEO.→ Thỏa thuận xoay quanh sự chấp thuận cuối cùng từ CEO.
Đồng nghĩa
dependrest
Collocations
hinge onhinge uponeverything hinges on
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phụ thuộc trong bài viết.
Luôn dùng 'hinge on/upon'; ẩn dụ từ bản lề cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...