relinquish
Nghĩa
Định nghĩa · To give up something voluntarily.
“She relinquished her role as department head.”Cô ấy từ bỏ vai trò trưởng phòng của mình.
“The CEO relinquished control to the new board.”CEO nhường quyền kiểm soát cho hội đồng mới.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng và chủ động hơn 'give up'; hàm ý tiếc nuối hoặc tự nguyện.