Kho từ › verbs abstract extra › relinquish

relinquish

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
từ bỏ, nhường lại (quyền, chức vụ)
UK /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/ · US /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
To give up something voluntarily.
She relinquished her role as department head.
→ Cô ấy từ bỏ vai trò trưởng phòng của mình.
The CEO relinquished control to the new board.→ CEO nhường quyền kiểm soát cho hội đồng mới.
Đồng nghĩa
surrendercede
Collocations
relinquish controlrelinquish authorityrelinquish a positionrelinquish rights
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Trang trọng và chủ động hơn 'give up'; hàm ý tiếc nuối hoặc tự nguyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...