Kho từ › verbs abstract extra › assimilate

assimilate

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
tiếp thu, đồng hóa, hấp thụ
UK /əˈsɪm.ɪ.leɪt/ · US /əˈsɪm.ɪ.leɪt/
To absorb or take in new information.
New employees need time to assimilate company culture.
→ Nhân viên mới cần thời gian để tiếp thu văn hóa công ty.
The system can assimilate large volumes of data.→ Hệ thống có thể hấp thụ khối lượng dữ liệu lớn.
Cấu tạo
Từ 'assimilate' được hình thành từ 'similar' (tương tự) và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
absorbintegrate
Collocations
assimilate informationassimilate quicklyassimilate intoassimilate culture
Họ từ
assimilation (n.)
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về học tập và văn hóa.
Hai hướng: người/tổ chức tiếp thu văn hóa, hoặc hệ thống xử lý dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...