Kho từ › verbs abstract extra › transcend

transcend

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
vượt qua, vượt trội hơn, siêu việt
UK /trænˈsend/ · US /trænˈsend/
To go beyond limits or expectations.
Quality service transcends departmental boundaries.
→ Dịch vụ chất lượng vượt qua ranh giới phòng ban.
The company's reputation transcends local markets.→ Danh tiếng của công ty vượt qua thị trường địa phương.
Cấu tạo
Từ 'trans-' chỉ sự vượt qua kết hợp với 'scend' có nghĩa là leo lên.
Đồng nghĩa
exceedsurpass
Collocations
transcend boundariestranscend expectationstranscend limitations
Họ từ
transcendence (n.)transcendent (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'transcend' khi nói về thành tựu trong IELTS.
Ẩn dụ mạnh; trong business thường nói 'transcend borders/industries'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...