Kho từ › verbs abstract extra › enumerate

enumerate

C1 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
liệt kê, đếm từng cái một
UK /ɪˈnjuː.mə.reɪt/ · US /ɪˈnjuː.mə.reɪt/
To list things one by one.
The report enumerates key cost-saving measures.
→ Báo cáo liệt kê các biện pháp tiết kiệm chi phí chính.
Please enumerate your qualifications in the form.→ Vui lòng liệt kê từng bằng cấp của bạn trong mẫu đơn.
Đồng nghĩa
listitemize
Collocations
enumerate stepsenumerate requirementsenumerate benefitsas enumerated
Họ từ
enumeration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày thông tin rõ ràng trong bài viết.
Formal hơn 'list'; nhấn mạnh từng mục được đếm/đánh số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...