Kho từ › adjectives extra › conducive

conducive

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
thuận lợi, tạo điều kiện cho
UK /kənˈduː.sɪv/ · US /kənˈduː.sɪv/
Helpful or favorable to a particular outcome.
A quiet office is conducive to focused work.
→ Văn phòng yên tĩnh thuận lợi cho làm việc tập trung.
The warm climate is conducive to outdoor events.→ Khí hậu ấm áp thuận lợi cho các sự kiện ngoài trời.
Cấu tạo
Từ 'conducive' được hình thành từ 'conduct' (dẫn dắt) và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
favorablehelpfulbeneficial
Collocations
conducive to learningconducive environmentconducive atmosphereconducive to growth
Họ từ
conduciveness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về môi trường học tập hoặc làm việc.
Luôn dùng cấu trúc: conducive to + danh từ / V-ing. Không dùng một mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...