Kho từ › adjectives extra › inherent

inherent

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
cố hữu, vốn có, bản chất
UK /ɪnˈhɪr.ənt/ · US /ɪnˈhɪr.ənt/
Existing as a natural part of something; intrinsic.
There are inherent risks in any investment strategy.
→ Có những rủi ro cố hữu trong bất kỳ chiến lược đầu tư nào.
The inherent complexity of tax law causes confusion.→ Sự phức tạp cố hữu của luật thuế gây nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
intrinsicbuilt-ininnate
Collocations
inherent riskinherent valueinherent probleminherent nature
Họ từ
inherently (adv)inherence (n)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về đặc điểm tự nhiên.
Luôn ám chỉ tính chất là một phần không thể tách rời. Thường dùng: 'inherently flawed' (có vấn đề cố hữu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...