Kho từ › adjectives extra › exhaustive

exhaustive

C1 adj. 📁 adjectives extra TOEIC
toàn diện, kỹ lưỡng đến cùng kiệt
UK /ɪɡˈzɔː.stɪv/ · US /ɪɡˈzɔː.stɪv/
Thorough and complete, covering all aspects.
The team conducted an exhaustive review of the data.
→ Nhóm tiến hành xem xét toàn diện dữ liệu.
An exhaustive list of requirements was provided.→ Một danh sách yêu cầu toàn diện đã được cung cấp.
Cấu tạo
Từ 'exhaust' kết hợp với hậu tố '-ive' chỉ tính từ.
Đồng nghĩa
comprehensivethoroughcomplete
Collocations
exhaustive reviewexhaustive listexhaustive researchexhaustive analysis
Họ từ
exhaustively (adv)exhaustiveness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'exhaustive' khi mô tả thông tin trong IELTS.
Không nhầm với 'exhausted' (mệt mỏi). Exhaustive = xem xét mọi khía cạnh, không bỏ sót gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...