EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives extra › unprecedented
unprecedented
C1
adj.
📁 adjectives extra
TOEIC
chưa từng có, chưa có tiền lệ
UK /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/
·
US /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/
Never done or known before.
Sales reached an unprecedented high last quarter.
→ Doanh số đạt mức cao chưa từng có trong quý vừa rồi.
The pandemic caused unprecedented disruption globally.
→ Đại dịch gây ra sự gián đoạn chưa từng có trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
unparalleled
unheard-of
record-breaking
Collocations
unprecedented growth
unprecedented challenge
unprecedented demand
unprecedented level
Họ từ
precedent (n)
unprecedented (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt trong bài viết.
Phát âm cẩn thận: /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/. Rất phổ biến trong báo cáo kinh doanh và tin tức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prudent
/ˈpruː.dənt/
thận trọng, khôn ngoan
lucid
/ˈluː.sɪd/
rõ ràng, dễ hiểu; (văn phong) mạch lạc
cohesive
/koʊˈhiː.sɪv/
gắn kết, liên kết chặt chẽ
succinct
/səkˈsɪŋkt/
súc tích, ngắn gọn mà đầy đủ
arbitrary
/ˈɑːr.bɪ.trer.i/
tùy tiện, không có cơ sở rõ ràng
stringent
/ˈstrɪn.dʒənt/
nghiêm ngặt, chặt chẽ
profound
/prəˈfaʊnd/
sâu sắc, uyên thâm; có ảnh hưởng lớn
nominal
/ˈnɒm.ɪ.nəl/
trên danh nghĩa; không đáng kể (về giá/phí)
Có trong các bộ
✒️
Tính từ nâng cao (bổ sung)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...