Kho từ › adj master positive › prodigious

prodigious

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
phi thường, vượt trội đáng kinh ngạc
UK /prəˈdɪdʒəs/ · US /prəˈdɪdʒəs/
very impressive or remarkable in size or quality
Her prodigious work ethic drove the department's record results.
→ Đạo đức làm việc phi thường của cô đã thúc đẩy kết quả kỷ lục của bộ phận.
The analyst showed a prodigious grasp of macroeconomic trends.→ Nhà phân tích cho thấy sự nắm bắt phi thường về các xu hướng vĩ mô.
Cấu tạo
Từ 'prodigy' + hậu tố '-ious' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
extraordinaryexceptionalremarkable
Collocations
prodigious talentprodigious outputprodigious effortprodigious memoryprodigious achievement
Họ từ
prodigiously (adv.) một cách phi thườngprodigy (n.) thần đồng
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh tài năng trong IELTS.
Mạnh hơn 'impressive' — gợi ý quy mô hoặc năng lực vượt ra ngoài bình thường rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...