Kho từ › adj master positive › perspicacious

perspicacious

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
sắc bén, có khả năng nhìn thấu suốt vấn đề
UK /ˌpɜːrspɪˈkeɪʃəs/ · US /ˌpɜːrspɪˈkeɪʃəs/
Able to notice and understand things quickly.
Her perspicacious review uncovered hidden inefficiencies.
→ Đánh giá sắc bén của cô đã phát hiện ra những kém hiệu quả ẩn giấu.
The consultant's perspicacious remarks reshaped the project scope.→ Những nhận xét sắc sảo của chuyên gia tư vấn đã định hình lại phạm vi dự án.
Đồng nghĩa
perceptivediscerninginsightful
Collocations
perspicacious observerperspicacious analysisperspicacious remarkhighly perspicaciousperspicacious approach
Họ từ
perspicaciously (adv.)perspicacity (n.) sự sắc sảo
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả người có khả năng phân tích tốt.
Từ rất học thuật, C2 level — dùng trong báo cáo tư vấn hoặc đánh giá chuyên sâu. Gần với 'discerning' nhưng rõ nét hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...