Kho từ › adj master positive › sagacious

sagacious

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
uyên thâm, giàu trí tuệ và kinh nghiệm
UK /səˈɡeɪʃəs/ · US /səˈɡeɪʃəs/
Wise and able to make good decisions.
A sagacious mentor guided her through complex contract negotiations.
→ Một người cố vấn uyên thâm đã hướng dẫn cô qua các cuộc đàm phán hợp đồng phức tạp.
His sagacious counsel prevented a costly litigation dispute.→ Lời khuyên sâu sắc của ông đã ngăn chặn một vụ kiện tụng tốn kém.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'sagacity'.
Đồng nghĩa
wisejudiciousastute
Collocations
sagacious advicesagacious leadersagacious observationsagacious judgmentsagacious investor
Họ từ
sagaciously (adv.) một cách uyên thâmsagacity (n.) sự uyên thâm
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khôn ngoan trong bài viết.
Trang trọng hơn 'wise', hàm ý sự khôn ngoan gắn với kinh nghiệm dài lâu và suy nghĩ sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...