Kho từ › adj master positive › incorruptible

incorruptible

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
liêm khiết, không thể bị mua chuộc hay tham nhũng
UK /ˌɪnkəˈrʌptɪbəl/ · US /ˌɪnkəˈrʌptɪbəl/
Not able to be bribed or corrupted.
The firm's incorruptible auditors maintained public trust.
→ Các kiểm toán viên liêm khiết của công ty duy trì lòng tin của công chúng.
An incorruptible procurement officer prevented vendor fraud.→ Một cán bộ mua sắm liêm khiết đã ngăn chặn gian lận từ nhà cung cấp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'corrupt' với tiền tố 'in-'.
Đồng nghĩa
uprightunimpeachableincorrupt
Collocations
incorruptible officialincorruptible integrityincorruptible processincorruptible reputationremain incorruptible
Họ từ
incorruptibly (adv.)incorruptibility (n.)corrupt (adj.) tham nhũngcorruption (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính chính trực trong bài viết.
Mạnh hơn 'honest' — hàm ý không thể bị ảnh hưởng dù áp lực lớn. Thường gặp trong bối cảnh governance/compliance.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...