hoàn hảo, đạt đến đỉnh cao của kỹ năng/nghề nghiệp
UK /ˈkɒnsəmɪt/ ·
US /ˈkɒnsəmɪt/
Perfect; highly skilled in a particular area.
He is a consummate professional in every client interaction.
→ Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo trong mọi tương tác với khách hàng.
Her consummate skill in conflict resolution impressed senior leaders.→ Kỹ năng giải quyết xung đột hoàn hảo của cô đã gây ấn tượng với lãnh đạo cấp cao.
Cấu tạo
Từ 'consummare' trong tiếng Latin nghĩa là 'hoàn thành'.