Kho từ › adj master positive › unimpeachable

unimpeachable

C2 adj. 📁 adj master positive TOEIC
không thể bị chỉ trích, không tì vết
UK /ˌʌnɪmˈpiːtʃəbəl/ · US /ˌʌnɪmˈpiːtʃəbəl/
Not able to be criticized; flawless.
Her unimpeachable credentials made her the top candidate.
→ Chứng chỉ không tì vết của cô đã khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu.
The firm's unimpeachable reputation attracted premium clients.→ Danh tiếng không tì vết của công ty đã thu hút những khách hàng cao cấp.
Cấu tạo
Từ 'impeach' nghĩa là 'buộc tội' với tiền tố 'un-' chỉ sự phủ định.
Đồng nghĩa
irreproachableblamelessunassailable
Collocations
unimpeachable integrityunimpeachable credentialsunimpeachable sourceunimpeachable recordunimpeachable reputation
Họ từ
impeach (v.) buộc tội, luận tộiimpeachable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'unimpeachable' để thể hiện sự tin cậy trong luận điểm.
Từ pháp lý được mượn vào ngôn ngữ kinh doanh. Thường đi với 'integrity', 'credentials', 'reputation'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...