Kho từ › adj master character › charismatic

charismatic

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
có sức hút, cuốn hút người khác
UK /ˌkær.ɪzˈmæt.ɪk/ · US /ˌkær.ɪzˈmæt.ɪk/
Having a charming and attractive personality.
The charismatic CEO inspired thousands of employees.
→ Vị CEO có sức hút truyền cảm hứng cho hàng nghìn nhân viên.
She gave a charismatic keynote at the annual summit.→ Cô ấy có bài phát biểu chính cuốn hút tại hội nghị thường niên.
Đồng nghĩa
magneticcaptivatingcompelling
Collocations
charismatic leadercharismatic presencecharismatic speakernaturally charismaticcharismatic personality
Họ từ
charisma (n.) sức hútcharismatically (adv.) một cách cuốn hút
🎯 IELTS: Sử dụng 'charismatic' để mô tả người trong bài nói.
Gốc Hy Lạp 'kharis' = ân sủng; dùng cho lãnh đạo/diễn giả có sức thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...